Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chế giễu" (1)

chế giễu
Tiếng Anh Động từto mock, to ridicule
Từ vựng của tôi
Anh ấy bị chế giễu vì những sai lầm ngớ ngẩn của mình.
He was mocked for his silly mistakes.

swap_horiz Từ liên quan "chế giễu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chế giễu" (1)

Anh ấy bị chế giễu vì những sai lầm ngớ ngẩn của mình.
He was mocked for his silly mistakes.